Trọn bộ từ vựng Tiếng Anh về thời tiết bao gồm ý nghĩa và phiên âm

từ vựng Tiếng Anh về thời tiết

Bài viết hôm nay, Tài liệu Tiếng Anh 24h xin chia sẻ với bạn đọc trọn bộ từ vựng Tiếng Anh về hiện tượng thời tiết phổ biến, cập nhật ý nghĩa và phiên âm.

1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiết 

raindrop /ˈreɪn.drɑːp/ hạt mưa
snowflake /ˈsnoʊ.fleɪk/ bông tuyết
hailstone /ˈheɪl.stoʊn/ cục mưa đá
to melt /melt/ tan
to freeze /friːz/ đóng băng
to thaw /θɑː/ tan
to snow /snoʊ/ tuyết rơi
to rain /reɪn/ mưa (động từ)
to hail /heɪl/ mưa đá (động từ)
temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ nhiệt độ
thermometer /θɚˈmɑː.mə.t̬ɚ/ nhiệt kế
high pressure /ˌhaɪˈpreʃ.ɚ/ áp suất cao
low pressure /ˌloʊˈpreʃ.ɚ/ áp suất thấp
barometer /bəˈrɑː.mə.t̬ɚ/ dụng cụ đo khí áp
degree /dɪˈɡriː/ độ
Celsius /ˈsel.si.əs/ độ C
fahrenheit /ˈfer.ən.haɪt/ độ F
weather forecast /ˈweð.ɚ ˌfɔːr.kæst/ dự báo thời tiết
drought /draʊt/ hạn hán
rainfall /ˈreɪn.fɑːl/ lượng mưa
heat wave /hiːt weɪv/ đợt nóng
global warming /ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/ hiện tượng ấm lên toàn cầu

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết 

2. Từ vựng tiếng Anh về các kiểu thời tiết điển hình

1. Sun (Nằng)

  • Bright – Sáng
  • Blazing – Bừng cháy
  • Sunlight – Ánh sáng mặt trời
  • Sunshine – Ánh sáng mặt trời

2. Rain (Mưa)

  • Drizzling – Mưa phùn
  • Pouring – Đổ
  • Raining – Mưa
  • Lashing – Chặt

3. Clouds (Mây)

  • Cloudy – Nhiều mây
  • Gloomy – Hả hê
  • Foggy –  Sương mù
  • Overcast – U ám
  • Clear – Thông thoáng

4. Fog (Sương mù)

  • Mist – Sương mù
  • Haze – Sương mù
  • Dense fog – Sương mù dày đặc
  • Patchy fog – Sương mù loang lổ

5. Snow (Tuyết)

  • Snowfall – Tuyết rơi
  • Sleet – Mưa đá
  • Snowstorm – Bão tuyết
  • Snowflake – Bông tuyết
  • Blizzard – Bão tuyết

6. Wind (Gió)

  • Breeze – Gió nhẹ
  • Blustery – .Náo nhiệt
  • Windy – Gió
  • Windstorm – Bão gió
  • Hurricane – Bão

7. Temperature (Nhiệt độ)

  • Hot – Nóng
  • Warm – Ấm
  • Cool – Mát
  • Cold – Lạnh
  • Freezing – Đóng băng

8. Natural Disasters (Thảm họa thiên nhiên)

  • Landslide – Sạt lở
  • Avalanche – Lở tuyết
  • Storm – Bão táp
  • Drought – Hạn hán
  • Earthquake – Động đất

Theo Verbalearn

>> Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về con vật bao gồm nghĩa và phiên âm

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *