Tổng hợp những từ vựng Tiếng Anh về bóng đá có ví dụ kèm theo

từ vựng Tiếng Anh về bóng đá

Bài viết hôm nay, Tài liệu Tiếng Anh 24h xin chia sẻ với bạn đọc trọn bộ từ vựng Tiếng Anh về bóng đá, có ví dụ kèm theo.

Assistant Referee Trợ lý trọng tài Đây là người chạy lên chạy xuống trên sân bóng. Công việc của họ là báo cho trọng tài nếu bóng ra ngoài biên. Họ cũng rất quan trọng khi giúp đưa ra các quyết định việt vị. Trước đây, công việc của người này được gọi là ‘trọng tài biên’. The assistant referee held up his flag to show the referee that the ball was still in play.
Attacker Tiền đao Vai trò của tiền đạo tấn công trong một đội là ghi bàn. Có thể dùng từ forward thay thế. Lionel Messi, who plays for Barcelona, is one of the world’s best attackers. Till now, he has had total 704 goals in his all-time career .
Away game Trận đấu trên sân khách Khi đội phải đến sân vận động của đội khác để chơi trận đấu. With a 3-1 victory over Everton, Chealse have won 7 consecutive away games for the very first time in their history.
Corner Phạt góc Đây là quả đá phạt từ bất kỳ góc nào trong số bốn góc của sân. Coming to defending corners, City are the best but they have only 3,43 percent of scoring from a corner kick.
Locker room Phòng thay đồ Khu vực nơi thành viên đội gặp nhau và thay trang phục bóng đá. The players sat in the locker room while they listened to their coach speak.
Defender  Hậu vệ Hậu vệ là cầu thủ cố gắng ngăn không cho đội kia ghi bàn. England always does well in the World Cup matches because of their strong defenders.
Draw Hòa Khi tỷ số cuối cùng bằng nhau  The game ended in a draw, and the final score was 2-2.
Equalizer Gỡ hòa Khi một cầu thủ ghi bàn thắng và tỷ số trở nên bằng nhau. In the last minute, Marcello was able to run past the defense and score an equalizer. The final score of the game was 1-1.  
Extra time Hiệp phụ Một trận đấu quan trọng sẽ kéo dài hơn khi kết thúc với tỷ số hòa. They were lucky the game went into extra time because they ended up winning.
Fit phù hợp Xuất phát từ từ “fitness”.  Nếu một cầu thủ phù hợp, họ có phong độ tốt và có thể thi đấu.  Michael needs to get fit over the summer otherwise he will not be chosen for the team.
Foul  Lỗi  Khi một cầu thủ thực hiện một hành động vi phạm như chạm vào bóng bằng tay. Họ bị phạt và đội còn lại được hưởng quả đá phạt. When one player pushed a player from the opposite team, the referee blew his whistle. He then gave the other team a free kick for the foul.
Full-time Toàn thời gian Khi tiếng còi mãn cuộc vang lên và trận đấu kết thúc. The referee blew his whistle three times to tell everyone it was full-time.
Goalkeeper Thủ môn Cầu thủ đứng giữa khung thành và cố gắng ngăn bóng đi vào khung thành. The goalkeeper for France dived to the ground and saved Ronaldo’s shot.
Half-time Thời gian nghỉ giải lao Thời gian nghỉ ngắn sau khi hiệp 1 của trận đấu kết thúc. The players ran off the pitch and had a meeting during half-time.

Theo Verbalearn

>> Xem thêm: Trọn bộ từ vựng Tiếng Anh về thời tiết bao gồm ý nghĩa và phiên âm

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *