Những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh thường dùng khi lái xe

Những mẫu câu Tiếng Anh khi lái xe

Bài viết hôm nay, Tài liệu Tiếng Anh 24h xin chia sẻ với bạn đọc những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh thường dùng khi lái xe.

Các câu giao tiếp thông dụng 

1. Can I park here? _Mình có thể đỗ xe ở đây không?

2. Where’s the nearest petrol station? _Trạm xăng gần nhất ở đâu?

3. How far is it to the next services? _Từ đây đến chỗ có dịch vụ công cộng (trạm xăng, cửa hàng, quán cà phê, nhà vệ sinh, v.v.) tiếp theo bao xa?

4. Are we nearly there? _Chúng ta gần đến nơi chưa?

5. Please slow down! _Làm ơn đi chậm lại!

6. We’ve had an accident _Chúng ta vừa bị tai nạn

7. Sorry, it was my fault _Xin lỗi đây là lỗi của mìnhi

8. It wasn’t my fault _Đây không phải lỗi của mình

9. You’ve left your lights on _Cậu vẫn để đèn kìa

10. Have you passed your driving test? Cậu có đỗ kỳ thi lấy bằng lái xe không?

Ở trạm xăng

1. How much would you like? _Anh/chị cần bao nhiêu xăng?

  • Ex: Full, please _Làm ơn đổ đầy
  • £25 worth, please _Làm ơn đổ 25 bảng

2. It takes … _Xe tôi dùng …

  • Ex: petrol _xăng
  • diesel _dầu diesel

3. It’s an electric car _Đây là ô tô điện

4. I’d like some oil _Tôi muốn mua một ít dầu

5. Can I check my tyre pressures here? _Ở đây có kiểm tra áp suất hơi của lốp xe không?

Trục trặc máy móc

1. My car’s broken down _Ô tô của tôi bị hỏng

2. My car won’t start _Ô tô của tôi không khởi động được

3. We’ve run out of petrol _Xe chúng tôi bị hết xăng

4. The battery’s flat _Xe hết ắc quy rồi

5. Have you got any jump leads? Bạn có dây sạc điện không?

6. I’ve got a flat tyre _Xe tôi bị xịt lốp

7. I’ve got a puncture _Xe tôi bị thủng lốp

8. The … isn’t working _ không hoạt động

  • Ex: speedometer _đồng hồ công tơ mét
  • petrol gauge _kim đo xăng
  • fuel gauge _kim đo nhiên liệu

9. The … aren’t working _ không hoạt động

  • Ex: brake lights _đèn phanh
  • indicators _đèn xi nhan

10. There’s something wrong with … _Có trục trặc gì đó với …

  • Ex: the engine _động cơ
  • the steering _bánh lái
  • the brakes _phanh

11. The car’s losing oil _Xe đang bị chảy dầu

Làm việc với cảnh sát giao thông

1. Could I see your driving licence? _Cho tôi xem bằng lái!

2. Do you know what speed you were doing? _ Anh/chị có biết mình đang đi với tốc độ bao nhiêu không?

3. Are you insured on this vehicle? _Anh/chị có đóng bảo hiểm xe không?

4. Could I see your insurance documents? _Cho tôi xem giấy tờ bảo hiểm!

5. Have you had anything to drink? _Anh/chị có uống gì lúc trước không?

6. How much have you had to drink? _Anh/chị đã uống bao nhiêu?

7. Could you blow into this tube, please? _Mời anh/chị thổi vào ống này!

Các dòng chữ bạn có thể thấy

1. Stop _Dừng lại

2. Give way _Nhường đường

3. No entry _Cấm vào

4. One way _Một chiều

5. Parking _Nơi đỗ xe

6. No parking _Cấm đỗ xe

7. No stopping _Cấm dừng

8. Vehicles will be clamped _Các phương tiện giao thông sẽ bị khóa lại nếu đỗ không đúng chỗ

9. Keep left _Đi bên trái

10. Get in lane _Đi đúng làn đường

11. Slow down _Đi chậm lại

12. No overtaking _Cấm vượt

13. School _Trường học

14. Low bridge _Cầu gầm thấp

15. Level crossing _Chỗ đường ray giao với đường cái

16. Bus lane _Làn đường xe buýt

17. No through road _Đường cụt

18. Caution _Thận trọng

19. Fog _Sương mù

20. Diversion _Đổi hướng

21. Road closed _Chặn đường

22. Roadworks _Sửa đường

23. Accident ahead _Phía trước có tai nạn

24. Queue ahead _Có hàng xe dài phía trước

25. Queues after next junction _Có hàng xe dài sau chỗ đường giao nhau tiếp theo

26. On tow _Đang kéo xe

27. Services _Dịch vụ

28. Air _Không khí

29. Water _Nước

30. Don’t drink and drive _Không uống bia rượu khi lái xe

Trên đây là một số cấu trúc giao tiếp Tiếng Anh thường dùng khi lái xe. Nếu bạn biết thêm những mẫu câu hay nào khác, vui lòng để lại comment để cùng chia sẻ với mọi người.

Nguồn: Tổng hợp

>> Xem thêm: Những quy tắc để nói tiếng anh trôi chảy như người bản xứ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *