Hướng dẫn cách hỏi và trả lời địa chỉ trong giao tiếp Tiếng Anh

Hướng dẫn cách hỏi và trả lời địa chỉ trong giao tiếp Tiếng Anh

Hỏi địa chỉ là một vấn đề thường gặp trong giao tiếp Tiếng Anh. Bài viết hôm nay, Tài liệu Tiếng Anh 24h xin chia sẻ với bạn đọc cách hỏi và trả lời địa chỉ trong giao tiếp Tiếng Anh.

1. Các câu hỏi về địa chỉ bằng tiếng Anh

What’s your address? = Địa chỉ của anh là gì?

Where is your domicile place? = Nơi cư trú của bạn ở đâu?

Are you a local resident? = Có phải bạn là cư dân địa phương không?

Where are you from? = Bạn từ đâu đến?

Where do you live? = Bạn sống ở đâu?

Where is … ? = …. là ở đâu vậy?

How long have you lived there? = Bạn sống ở đó bao lâu rồi?

Do you like living here? = Bạn có thích sống ở đó không?

Do you live in an apartment or house? = Bạn sống ở nhà riêng hay là chung cư?

Do you like that neighborhood? = Bạn có thích môi trường xung quanh ở đó không?

Do you live with your family? = Bạn có sống với gia đình bạn không?

How many people live there? = Có bao nhiêu người sống với bạn?

2. Cách trả lời và viết địa chỉ bằng tiếng Anh

Trong tiếng Việt chúng ta thường viết/nói địa chỉ: số nhà …, đường … xã, phường … , huyện/quận … , thành phố/ tỉnh .Trong tiếng Anh thứ tự sẽ như sau:

  • Đối với tên đường, phường, hoặc quận, nếu là bằng chữ thì đặt trước

Ex: Xuan Thuy street, Quan Hoa ward, Cau Giay District

  • Đối với tên đường, phường, hoặc quận, nếu là bằng số thì đặt đằng sau:

Ex: Street 5 , Ward 14 , District 3

Note: Nếu đặt trước nó vô tình được hiểu là 1 con đường (không phải đường số 1)

Ex: Ngách 51A, ngõ 77, đường C , phường A, quận B => 51 A alley, 77 lane, C street, A sub-district (or block or neighborhood), B district

Thôn A, xã B, huyện D, tỉnh C => A hamlet, B village, D district (or town), C province

3.Từ vựng thường dùng khi viết/nói về địa chỉ trong tiếng Anh

  • Addressee: Điểm đến
  • Company’s name: Tên tổ chức (nếu có)
  • Building, apartment / flat: Nhà, căn hộ
  • Alley: ngách
  • Lane: ngõ
  • Hamlet: Thôn
  • Village: Xã
  • Street: Đường
  • Sub-district or block or neighborhood: phường
  • District or Town: huyện
  • Province: tỉnh
  • City: Thành phố
  • State: tiểu bang

Nguồn: Tổng hợp

>> Xem thêm: 10 cấu trúc Tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất trong cuộc sống

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *