10 cấu trúc Tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất trong cuộc sống

10 cấu trúc Tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết hôm nay, Tài liệu Tiếng Anh 24h xin gửi tới bạn đọc 10 cấu trúc Tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày.

1. Used to + V (infinitive) (thường làm gì)

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để nói các thói quen trong quá khứ, nhưng bây giờ không làm nữa

  • I used to listen to the radio when I young (hồi nhỏ, tôi thường nghe radio)
  • My love used to smoke 10 cigarettes a day (người yêu của tôi đã từng hút 10 điếu thuốc một ngày)

2. To prefer + N/ V-ing + to + N/ V-ing (thích cái gì/ làm gì hơn cái gì/ làm gì)

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để nói về việc thích điều gì/cái gì… hơn cái gì/điều gì…

  • I prefer dog to cat (tôi thích chó hơn mèo)
  • I reading books to watching TV (tôi thích đọc những quyển sách hơn là xem ti vi)

3. To remember doing (nhớ đã làm gì)

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để diễn tả về việc “nhớ đã làm gì”

  • I remember reading this book (tôi nhớ là đã đọc quyển sách này)
  • I remember visiting this place (tôi nhớ là đã đến nơi này)

4. To plan to do smt ( Dự định / có kế hoạch làm gì )

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để nói về các dự định, kế hoạch sẽ làm gì trong tương lai

  • We planed to go for a picnic (chúng tôi có kế hoạch sẽ đi dã ngoại)
  • She planed to go for homeland (cô ấy dự định sẽ về quê)

5. S + V + so + adj/ adv + that + S + V ( quá… đến nỗi mà… )

  • This box is so heavy that I cannot take it.

(Chiếc hộp này quá nặng đến nỗi tôi không thể mang nó lên được)

  • He speaks so soft that we can’t hear anything.

(Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi chúng tôi không thể nghe được gì)

6. To be/get Used to + V-ing: ( quen làm gì )

Cách dùng: Dùng cấu trúc này để nói về một thói quen

  • I am used to eating with chopsticks (Tôi quen với việc dùng đũa để ăn)
  • We are used to getting up early (Chúng tôi đã quen dậy sớm)

7. To be interested in + N/V-ing: ( quan tâm đến… )

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để nói về một mối quan tâm của bản thân

  • I am interested in going shopping. (tôi quan tâm đến việc mua sắm)
  • My mother í interested in my learning. (mẹ tôi quan tâm đến việc học của tôi)

8. Feel like + V-ing (cảm thấy muốn làm gì…)

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để nói lên mong muốn của bản thân

  • I feel like running away from everything (tôi cảm thấy muốn chạy trốn khỏi tất cả)
  • I feel like going for a picnic (tôi cảm thấy muốn đi dã ngoại)

9. To spend + amount of time/ money + on + something (dành thời gian vào việc gì…)

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để diễn tả mình đã dành thời gian vào việc gì, trải qua việc gì

  • I spend 2 hours learing communication structures daily english a day.

(Tôi dành 2 giờ mỗi ngày để học các cấu trúc câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày)

  • She spend 10 hours working a day (cô ấy dành 10 giờ mỗi ngày để làm việc)

10. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something : ( Đủ… cho ai đó làm gì…)

Cách dùng: Sử dụng cấu trúc này để diễn tả việc đủ cho ai đó làm gì

  • She is old enough to get married. (Cô ấy đã đủ tuổi để kết hôn)
  • They are intelligent enough for me to teach them English. (Họ đủ thông minh để tôi dạy tiếng anh cho họ)

Nguồn: Tổng hợp

>> Xem thêm: Những mẫu câu Tiếng Anh khi hẹn hò lãng mạn thông dụng nhất

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *